Thông số kỹ thuật của MCCB 4P 1600A 50kA C160N420FM Schneider
| Tên sản phẩm | C160N420FM Schneider |
| Dòng sản phẩm | ComPacT NS |
| Số cực | 4P |
| Điện áp hoạt động định mức [Ue] | 690 V AC |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Dòng điện định mức [In] | 1600 A |
| Dòng cắt ngắn mạch [Icu] | 50 kA |
| Điện áp chịu xung định mức [Uimp] | 8 kV |
| Trip unit | MicroLogic 2.0 (điều chỉnh thời gian trễ và bảo vệ tức thời) |
| Kích thước (WxHxD) | 280 x 327 x 147 mm |
| Trọng lượng | 18 kg |
Download catalogue, manual MCCB 4P 1600A 50kA C160N420FM Schneider tại đây
Tính năng nổi bật của MCCB 4P 1600A 50kA Schneider C160N420FM
-
Bảo vệ quá tải và ngắn mạch: Bộ điều khiển MicroLogic 2.0 cung cấp các chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch, với khả năng điều chỉnh thời gian trễ và bảo vệ tức thời.
-
Khả năng cắt ngắn mạch cao: Khả năng cắt ngắn mạch lên đến 50kA giúp bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố ngắn mạch mạnh.
-
Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp đặt cố định trong tủ điện hoặc bảng phân phối.
-
Vận hành đơn giản: Vận hành bằng tay với các nút ON, OFF và “push to trip” (nhấn để cắt).

Tham khảo thêm mã đặt hàng dòng sản phẩm MCCB 4P ComPacT NS Schneider, loại N
| Mã hàng | Số cực | Dòng điện | Dòng cắt ngắn mạch |
| C063N420FM | 4P | 630A | 50kA |
| C080N420FM | 4P | 800A | |
| C100N420FM | 4P | 1000A | |
| C125N420FM | 4P | 1250A | |
| C160N420FM | 4P | 1600A | |
| C16bN420FM | 4P | 1600A | 70kA |
| C200N420FM | 4P | 2000A | |
| C250N420FM | 4P | 2500A | |
| C320N420FM | 4P | 3200A |
Hy vọng rằng với những chia sẻ trên, quý khách có thể hiểu hơn về sản phẩm MCCB 4P 1600A 50kA Schneider C160N420FM nói riêng, cũng như dòng sản phẩm MCCB ComPacT NS Schneider nói chung!
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn kỹ hơn về sản phẩm, cũng như mua được những sản phẩm chính hãng với giá cả hợp lý nhất.
— Cảm ơn quý khách đã truy cập vào website và lựa chọn những sản phẩm thiết bị điện Schneider tại website của chúng tôi —




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.